Trung học phổ thông
Các môn học chính của chương trình High School
North Carolina (Lớp 9–12)
Tóm tắt theo North Carolina Standard Course of Study (NCSCOS) và Future-Ready Course of Study (FRC)
1. Khung môn học cốt lõi & yêu cầu tốt nghiệp (Future-Ready Course of Study)
Theo NC DPI, học sinh trung học phổ thông công lập cần tối thiểu 22 tín chỉ để tốt nghiệp theo FRC. Các nhóm môn học cốt lõi thường gồm: English (ELA), Mathematics, Science, Social Studies, Health & Physical Education, và các nhóm môn tự chọn (Electives) như CTE, Arts Education, World Languages.
- English (ELA) – 4 tín chỉ liên tiếp: English I, English II, English III, English IV.
- Mathematics – 4 tín chỉ liên tiếp: NC Math 1, NC Math 2, NC Math 3 và một môn Toán cấp cao hơn phù hợp định hướng sau THPT (ví dụ: NC Math 4, Precalculus, Statistics…).
- Science – 3 tín chỉ: 01 môn Khoa học Vật lý (Physical Science course), Biology, và 01 môn Khoa học Trái Đất/Môi trường (Earth/Environmental Science course).
- Social Studies – 4 tín chỉ: Founding Principles of the United States of America and North Carolina: Civic Literacy; Economics and Personal Finance; American History; World History.
- Health & Physical Education – 1 tín chỉ: Healthful Living (kèm yêu cầu hoàn thành nội dung CPR theo quy định tốt nghiệp).
- Electives – tối thiểu 6 tín chỉ: Gồm 2 tín chỉ từ CTE/Arts/World Language (kết hợp bất kỳ) và 4 tín chỉ tự chọn bổ sung (khuyến nghị theo “concentration” 4 môn).
Lưu ý cập nhật: NC DPI nêu rằng (1) bắt đầu từ 2025–2026, học sinh vào lớp 9 lần đầu (theo lộ trình nêu trên) có yêu cầu bổ sung về ít nhất 01 môn Arts Education trong các lớp 6–12 (có ngoại lệ khi chuyển trường); (2) học sinh vào lớp 9 năm 2026–2027 sẽ có thêm yêu cầu 01 tín chỉ Computer Science (và số tín chỉ tự chọn giảm tương ứng).
2. Nội dung chính của từng nhóm môn (9–12)
English Language Arts (English I–IV)
- Đọc hiểu văn bản văn học và thông tin (literary & informational texts), phân tích ý tưởng/luận điểm, đánh giá bằng chứng.
- Viết học thuật theo 3 thể loại chính: tường thuật (narrative), giải thích (informative/explanatory), lập luận (argumentative) với trích dẫn nguồn.
- Nói–nghe (thảo luận, thuyết trình), nghiên cứu cơ bản và kỹ năng ngôn ngữ (ngữ pháp, phong cách, từ vựng).
Mathematics (NC Math 1–3 + môn Toán nâng cao)
- NC Math 1–3 thường bao phủ nền tảng đại số, hàm số, hình học, lượng giác căn bản, mô hình hóa toán học và suy luận.
- Môn Toán nâng cao (lựa chọn theo định hướng) có thể là NC Math 4/Precalculus/Statistics/Discrete Math… tùy trường.
Science (Physical Science + Biology + Earth/Environmental)
- Kỹ năng thực hành khoa học: đặt câu hỏi, thiết kế thí nghiệm, phân tích dữ liệu, lập mô hình, giải thích bằng chứng.
- Các mảng kiến thức: vật chất–năng lượng (physical science), sự sống (biology), Trái Đất–môi trường (earth/environmental).
- Môn học nâng cao/tự chọn có thể gồm Chemistry, Physics, các môn sinh học nâng cao, Environmental Science…
Social Studies (World History, Civic Literacy, American History, Economics & Personal Finance)
- World History: các giai đoạn/lưu vực văn minh, chuyển biến lớn của thế giới và kỹ năng lịch sử (đọc nguồn, so sánh, lập luận).
- Civic Literacy (Founding Principles): nguyên tắc lập quốc, hiến pháp, quyền và trách nhiệm công dân, hệ thống chính quyền, pháp quyền.
- American History: tiến trình lịch sử Hoa Kỳ, các phong trào xã hội–kinh tế–chính trị, phân tích nguyên nhân–hệ quả.
- Economics & Personal Finance: kinh tế học cơ bản (cung–cầu, thị trường, chính sách), và tài chính cá nhân (ngân sách, tín dụng, tiết kiệm/đầu tư, thuế, bảo hiểm).
Healthful Living (Health Education + Physical Education)
- Sức khỏe: an toàn, sức khỏe tinh thần, phòng tránh rủi ro, dinh dưỡng, lựa chọn lành mạnh.
- Thể chất: phát triển thể lực, kỹ năng vận động, tinh thần đồng đội và lối sống năng động.
- CPR: hoàn thành nội dung/đào tạo CPR theo yêu cầu tốt nghiệp của tiểu bang.
Electives (CTE / Arts Education / World Languages / các môn khác)
- CTE (Career & Technical Education): các cụm ngành nghề (ví dụ: IT, business, health science, engineering, hospitality…), định hướng nghề và kỹ năng thực hành.
- Arts Education: dance, music, theatre arts, visual arts (tùy trường có các mức độ từ cơ bản đến nâng cao).
- World Languages: phát triển năng lực ngôn ngữ và năng lực liên văn hóa (proficiency & intercultural competence) theo chuẩn của NC.
3. Gợi ý lộ trình học phổ biến theo từng khối (mang tính tham khảo)
Vì NC tổ chức theo “khóa học/tín chỉ” hơn là theo “môn cố định từng lớp”, lộ trình dưới đây chỉ là ví dụ phổ biến; nhiều trường có thể sắp xếp thứ tự môn khác nhau (đặc biệt với Science và Social Studies).
Lớp 9
- English I
- NC Math 1 (hoặc Toán cao hơn nếu học sinh vượt chuẩn)
- World History
- Science (thường Physical Science hoặc Earth/Environmental tùy trường)
- Electives (CTE/Arts/World Language)
Lớp 10
- English II
- NC Math 2
- Civic Literacy (Founding Principles)
- Biology
- Electives
Lớp 11
- English III
- NC Math 3
- American History
- Science (ví dụ: Chemistry/Physics/Environmental/Science tự chọn)
- Economics & Personal Finance (có thể học lớp 11 hoặc 12)
- Electives
Lớp 12
- English IV
- Toán nâng cao (Math 4/Precalculus/Statistics…)
- Economics & Personal Finance (nếu chưa học)
- Các môn Science/Social Studies tự chọn nâng cao (nếu cần)
- Hoàn tất Health/PE và Electives theo yêu cầu
- dard-course-study-supporting-resources