Giáo Trình từ cấp 1 - cấp 3
Chương trình giáo dục trực tuyến giúp cho các học sinh được mở mang kiến thức và tư duy sâu rộng để giúp các em tìm tòi và học hỏi nhằm nâng cao kiến thức trên toàn thế giới. Đây là một phương pháp mở rộng tầm nhìn, mang đến cho học sinh cơ hội tiếp cận nền giáo dục chất lượng cao hơn và cơ hội lớn hơn để phát huy hết kỷ năng của mình.
Mặc dù các bài học có thể diễn ra từ xa và các lớp học trực tuyến, nhưng tác động rất thực tế - nuôi dưỡng một thế hệ học sinh yêu thích việc học độc lập và luôn mong muốn được học nhiều hơn.
Tiểu Học: Lớp 1-5
Các môn học chính của chương trình Elementary School
North Carolina (Lớp 1–5)
Tóm tắt nội dung theo chuẩn North Carolina Standard Course of Study (NCSCOS)
1. Các môn học chính (Grades 1–5)
- English Language Arts (ELA) – Ngữ văn/Đọc–Viết: Đọc hiểu (văn học & văn bản thông tin), viết (kể chuyện, giải thích, lập luận), nói–nghe, từ vựng và ngữ pháp.
- Mathematics – Toán: Tư duy số học và phép tính, nền tảng đại số, đo lường–dữ liệu, hình học, phân số/thập phân (tăng dần theo từng lớp).
- Science – Khoa học: Thực hành điều tra khoa học (quan sát, đặt câu hỏi, thí nghiệm, giải thích bằng chứng); kiến thức về sự sống, vật chất–năng lượng, Trái Đất/không gian ở mức tiểu học.
- Social Studies – Xã hội: Lịch sử, địa lý, kinh tế, công dân; rèn kỹ năng tìm hiểu (inquiry), đọc nguồn, dùng chứng cứ để giải thích.
- Healthful Living – Sức khỏe & Thể chất: Giáo dục sức khỏe (thói quen tốt, an toàn, phòng tránh rủi ro) và Thể dục (phát triển vận động, thể lực, tinh thần đồng đội).
- Arts Education – Nghệ thuật: Mỹ thuật, âm nhạc (và tùy trường có thêm kịch/nhảy): tạo tác phẩm, trình bày, phản hồi, và kết nối nghệ thuật với đời sống.
Ghi chú: Nhiều trường/học khu cũng bổ sung Công nghệ/Computer Science (kỹ năng công dân số, công cụ học tập số), tùy theo điều kiện triển khai.
2. Nội dung ngắn gọn theo từng khối lớp (Lớp 1–5)
Lớp 1
- ELA: Tập trung phonics/đọc thành tiếng, hiểu ý chính, viết câu/đoạn ngắn, kể chuyện đơn giản.
- Toán: Cộng–trừ cơ bản, giá trị hàng (place value), bài toán lời văn 1 bước.
- Khoa học: Quan sát–thí nghiệm đơn giản; đặc điểm sinh vật & môi trường; vật chất và hiện tượng tự nhiên cơ bản.
- Xã hội: Vai trò cá nhân/nhóm trong cộng đồng, quy tắc, nghề nghiệp và đóng góp cho cộng đồng.
- Health/Arts: Thói quen an toàn–sức khỏe, vận động nền tảng; trải nghiệm mỹ thuật/âm nhạc qua hoạt động.
Lớp 2
- ELA: Đọc hiểu văn bản dài hơn, mở rộng từ vựng; viết kể chuyện/giải thích rõ ràng hơn.
- Toán: Cộng–trừ nhiều chữ số; đo lường (thời gian/tiền/độ dài) và đọc dữ liệu cơ bản.
- Khoa học: Chu trình sống, môi trường sống, vật chất & biến đổi đơn giản; tiếp tục kỹ năng thực hành khoa học.
- Xã hội: Khái niệm kinh tế cơ bản: nhu cầu–mong muốn, khan hiếm, và quyết định sử dụng nguồn lực.
Lớp 3
- ELA: Đọc hiểu sâu hơn (đặc biệt nonfiction), tóm tắt–suy luận; viết bài có cấu trúc rõ.
- Toán: Nhân–chia, phân số cơ bản, diện tích/chu vi, bài toán nhiều bước.
- Khoa học: Hệ sinh thái, năng lượng/biến đổi, Trái Đất–thời tiết ở mức khái quát; giải thích bằng chứng rõ hơn.
- Xã hội: Kinh tế địa phương: doanh nghiệp, vai trò người kinh doanh/khởi nghiệp và ảnh hưởng đến cộng đồng.
Lớp 4
- ELA: Phân tích nhân vật/ý tưởng, so sánh nhiều nguồn; viết thuyết minh/lập luận nhiều đoạn.
- Toán: Phép tính nhiều chữ số; phân số; yếu tố–bội số; hình học nâng cao hơn.
- Khoa học: Trái Đất–vũ trụ, vật chất–năng lượng, sự sống; tăng yêu cầu giải thích dựa trên dữ liệu/bằng chứng.
- Xã hội: Trọng tâm về North Carolina: lịch sử, các nhóm dân cư, thay đổi xã hội–kinh tế theo thời gian.
Lớp 5
- ELA: Chuẩn bị lên middle school: đọc hiểu, nghiên cứu đơn giản; viết lập luận và trích dẫn chứng cứ.
- Toán: Phân số & thập phân nâng cao, thể tích, tọa độ/biểu đồ, bài toán đa bước.
- Khoa học: Tổng hợp thực hành khoa học và kiến thức trọng tâm; thường gắn với kiểm tra EOG Science lớp 5.
- Xã hội: Trọng tâm Hoa Kỳ: cơ cấu chính quyền (3 nhánh), địa lý, di cư/khai phá, tác động của công nghệ lên xã hội–không gian.
Trung Học Cơ Sở: Lớp 6-8
CHƯƠNG TRÌNH MIDDLE SCHOOL (LỚP 6–8) - TIỂU BANG NORTH CAROLINA
CÁC MÔN HỌC CHÍNH & TÓM TẮT NỘI DUNG
Ghi chú: Tóm tắt dưới đây dựa trên North Carolina Standard Course of Study (NCSCOS). Nhà trường/học khu có thể sắp xếp tiết học, tên học phần và mức độ triển khai khác nhau, nhưng các lĩnh vực học tập cốt lõi thường gồm: English Language Arts (ELA), Mathematics, Science, Social Studies và Healthful Living (Health Education + Physical Education).
Các môn học cốt lõi (Core Subjects) trong Middle School
- English Language Arts (ELA): Đọc hiểu đa thể loại, viết (tường thuật/giải thích/lập luận), ngữ pháp–từ vựng, nói & nghe, nghiên cứu và trích dẫn nguồn.
- Mathematics: Tư duy số học và đại số nền tảng (tỉ lệ–tỉ số, biểu thức, phương trình, hàm số tuyến tính), hình học, thống kê & xác suất; nhấn mạnh giải quyết vấn đề và lập luận toán học.
- Science: Khoa học Trái đất, sự sống và vật lý/hoá học theo cấp lớp; thực hành khoa học (quan sát, thiết kế thí nghiệm, phân tích dữ liệu, lập luận bằng chứng).
- Social Studies: Thế giới cổ–trung đại đến hiện đại (lớp 6–7) và Lịch sử North Carolina & Hoa Kỳ (lớp 8), học qua các lăng kính: lịch sử, địa lý, kinh tế, công dân/chính quyền và điều tra–tư duy phản biện.
- Healthful Living: Giáo dục sức khoẻ (dinh dưỡng, phòng tránh rủi ro, sức khoẻ tinh thần, phát triển tuổi dậy thì, kỹ năng ra quyết định) và Thể dục (thể lực, kỹ năng vận động, hoạt động thể thao).
- Arts Education (tuỳ trường): Mỹ thuật, Âm nhạc (general/vocal/instrumental), Kịch/Thể hiện, Nhảy… giúp phát triển thẩm mỹ, sáng tạo và biểu đạt.
- World Languages (tuỳ trường): Ngoại ngữ theo hướng năng lực giao tiếp và hiểu biết liên văn hoá; một số học phần middle có thể được tính tín chỉ trung học nếu đáp ứng chuẩn.
- Computer Science/IT (tuỳ trường): Tư duy tính toán, lập trình cơ bản, dữ liệu, mạng/Internet, an toàn số và ứng dụng công nghệ.
I. Lớp 6
ELA: Tăng cường đọc hiểu văn bản thông tin và văn học; xác định ý chính, chi tiết hỗ trợ; phân tích cấu trúc văn bản; viết đoạn/bài giải thích và lập luận với bằng chứng; mở rộng từ vựng học thuật và kỹ năng thuyết trình.
Math: Tỉ số–tỉ lệ; số hữu tỉ; biểu thức & phương trình đơn giản; hình học (diện tích, thể tích); thống kê cơ bản và biểu diễn dữ liệu.
Science: Tập trung phát triển kiến thức nền về hệ thống Trái đất/không gian và khoa học sự sống ở mức khái quát; luyện kỹ năng thực hành khoa học và tư duy dựa trên bằng chứng.
Social Studies: World Studies I: từ thời kỳ đồ đá (Paleolithic) đến khoảng năm 1400 SCN; tìm hiểu sự hình thành, phát triển và suy tàn của các nền văn minh ở nhiều khu vực trên thế giới.
Healthful Living: Sức khoẻ cá nhân, dinh dưỡng, hoạt động thể chất; kỹ năng phòng tránh rủi ro và ra quyết định; thể dục nâng cao thể lực và kỹ năng vận động.
Arts/World Language/CS (tuỳ chọn): Nhiều trường tổ chức học phần khám phá (exploratory) về nghệ thuật, ngoại ngữ hoặc công nghệ/lập trình để định hướng cho lớp 7–8.
II. Lớp 7
ELA: Đọc và phân tích văn bản ngày càng phức tạp; đánh giá lập luận và độ tin cậy nguồn; viết bài lập luận và giải thích có cấu trúc; trích dẫn nguồn; thảo luận và thuyết trình theo nhóm.
Math: Tư duy tỉ lệ và tỉ lệ phần trăm; số hữu tỉ; biểu thức đại số; phương trình & bất phương trình; hình học (góc, tam giác, vòng tròn); xác suất và suy luận thống kê.
Science: Mở rộng nội dung khoa học sự sống và vật lý/hoá học ở mức cơ sở; nhấn mạnh mô hình hoá, thí nghiệm, phân tích dữ liệu và giải thích hiện tượng.
Social Studies: World Studies II: bắt đầu từ khoảng năm 1400 SCN đến thế giới hiện đại/toàn cầu hoá; kết nối các sự kiện lịch sử với đời sống hiện nay; xem xét tương tác toàn cầu giữa các khu vực.
Healthful Living: Tập trung mạnh hơn vào sức khoẻ tuổi vị thành niên, kỹ năng giao tiếp, phòng tránh chất gây nghiện và rủi ro xã hội; thể dục duy trì thể lực và thói quen vận động lâu dài.
Arts/World Language/CS (tuỳ chọn): Học phần nghệ thuật hoặc ngoại ngữ có thể đi sâu hơn; một số học phần ngoại ngữ middle có thể được tính tín chỉ ở bậc high school nếu đáp ứng chuẩn.
III. Lớp 8
ELA: Đọc hiểu và phân tích sâu (chủ đề, lập luận, kỹ thuật tu từ); so sánh nhiều nguồn; viết bài nghiên cứu ngắn; viết lập luận chặt chẽ; chuẩn bị nền tảng cho high school ELA.
Math: Quan hệ tuyến tính (hàm số tuyến tính), hệ phương trình/khái niệm tương đương; hình học (biến đổi, định lý Pythagoras); phân tích dữ liệu và suy luận thống kê; chuẩn bị cho Algebra I.
Science: Củng cố các khái niệm lớn về sự sống (di truyền, tiến hoá, hệ sinh thái) và/hoặc vật lý–hoá học tuỳ chương trình; nhấn mạnh thực hành khoa học và giải thích dựa trên bằng chứng.
Social Studies: North Carolina & United States History: trọng tâm là lịch sử North Carolina với sự tích hợp lịch sử địa phương và quốc gia; khảo sát từ thời kỳ thuộc địa đến hiện đại.
Healthful Living: Sức khoẻ tinh thần–cảm xúc, trách nhiệm cá nhân, an toàn và sức khoẻ sinh sản theo chuẩn; thể dục hướng đến duy trì sức khoẻ suốt đời.
Arts/World Language/CS (tuỳ chọn): Ngoại ngữ và nghệ thuật thường cho phép học sâu hơn; học phần công nghệ/lập trình có thể tập trung vào tư duy tính toán và ứng dụng dự án.
Trung Học Phổ Thông: Lớp 9-12
Các môn học chính của chương trình High School
North Carolina (Lớp 9–12)
Tóm tắt theo North Carolina Standard Course of Study (NCSCOS) và Future-Ready Course of Study (FRC)
1. Khung môn học cốt lõi & yêu cầu tốt nghiệp (Future-Ready Course of Study)
Theo NC DPI, học sinh trung học phổ thông công lập cần tối thiểu 22 tín chỉ để tốt nghiệp theo FRC. Các nhóm môn học cốt lõi thường gồm: English (ELA), Mathematics, Science, Social Studies, Health & Physical Education, và các nhóm môn tự chọn (Electives) như CTE, Arts Education, World Languages.
- English (ELA) – 4 tín chỉ liên tiếp: English I, English II, English III, English IV.
- Mathematics – 4 tín chỉ liên tiếp: NC Math 1, NC Math 2, NC Math 3 và một môn Toán cấp cao hơn phù hợp định hướng sau THPT (ví dụ: NC Math 4, Precalculus, Statistics…).
- Science – 3 tín chỉ: 01 môn Khoa học Vật lý (Physical Science course), Biology, và 01 môn Khoa học Trái Đất/Môi trường (Earth/Environmental Science course).
- Social Studies – 4 tín chỉ: Founding Principles of the United States of America and North Carolina: Civic Literacy; Economics and Personal Finance; American History; World History.
- Health & Physical Education – 1 tín chỉ: Healthful Living (kèm yêu cầu hoàn thành nội dung CPR theo quy định tốt nghiệp).
- Electives – tối thiểu 6 tín chỉ: Gồm 2 tín chỉ từ CTE/Arts/World Language (kết hợp bất kỳ) và 4 tín chỉ tự chọn bổ sung (khuyến nghị theo “concentration” 4 môn).
Lưu ý cập nhật: NC DPI nêu rằng (1) bắt đầu từ 2025–2026, học sinh vào lớp 9 lần đầu (theo lộ trình nêu trên) có yêu cầu bổ sung về ít nhất 01 môn Arts Education trong các lớp 6–12 (có ngoại lệ khi chuyển trường); (2) học sinh vào lớp 9 năm 2026–2027 sẽ có thêm yêu cầu 01 tín chỉ Computer Science (và số tín chỉ tự chọn giảm tương ứng).
2. Nội dung chính của từng nhóm môn (9–12)
English Language Arts (English I–IV)
- Đọc hiểu văn bản văn học và thông tin (literary & informational texts), phân tích ý tưởng/luận điểm, đánh giá bằng chứng.
- Viết học thuật theo 3 thể loại chính: tường thuật (narrative), giải thích (informative/explanatory), lập luận (argumentative) với trích dẫn nguồn.
- Nói–nghe (thảo luận, thuyết trình), nghiên cứu cơ bản và kỹ năng ngôn ngữ (ngữ pháp, phong cách, từ vựng).
Mathematics (NC Math 1–3 + môn Toán nâng cao)
- NC Math 1–3 thường bao phủ nền tảng đại số, hàm số, hình học, lượng giác căn bản, mô hình hóa toán học và suy luận.
- Môn Toán nâng cao (lựa chọn theo định hướng) có thể là NC Math 4/Precalculus/Statistics/Discrete Math… tùy trường.
Science (Physical Science + Biology + Earth/Environmental)
- Kỹ năng thực hành khoa học: đặt câu hỏi, thiết kế thí nghiệm, phân tích dữ liệu, lập mô hình, giải thích bằng chứng.
- Các mảng kiến thức: vật chất–năng lượng (physical science), sự sống (biology), Trái Đất–môi trường (earth/environmental).
- Môn học nâng cao/tự chọn có thể gồm Chemistry, Physics, các môn sinh học nâng cao, Environmental Science…
Social Studies (World History, Civic Literacy, American History, Economics & Personal Finance)
- World History: các giai đoạn/lưu vực văn minh, chuyển biến lớn của thế giới và kỹ năng lịch sử (đọc nguồn, so sánh, lập luận).
- Civic Literacy (Founding Principles): nguyên tắc lập quốc, hiến pháp, quyền và trách nhiệm công dân, hệ thống chính quyền, pháp quyền.
- American History: tiến trình lịch sử Hoa Kỳ, các phong trào xã hội–kinh tế–chính trị, phân tích nguyên nhân–hệ quả.
- Economics & Personal Finance: kinh tế học cơ bản (cung–cầu, thị trường, chính sách), và tài chính cá nhân (ngân sách, tín dụng, tiết kiệm/đầu tư, thuế, bảo hiểm).
Healthful Living (Health Education + Physical Education)
- Sức khỏe: an toàn, sức khỏe tinh thần, phòng tránh rủi ro, dinh dưỡng, lựa chọn lành mạnh.
- Thể chất: phát triển thể lực, kỹ năng vận động, tinh thần đồng đội và lối sống năng động.
- CPR: hoàn thành nội dung/đào tạo CPR theo yêu cầu tốt nghiệp của tiểu bang.
Electives (CTE / Arts Education / World Languages / các môn khác)
- CTE (Career & Technical Education): các cụm ngành nghề (ví dụ: IT, business, health science, engineering, hospitality…), định hướng nghề và kỹ năng thực hành.
- Arts Education: dance, music, theatre arts, visual arts (tùy trường có các mức độ từ cơ bản đến nâng cao).
- World Languages: phát triển năng lực ngôn ngữ và năng lực liên văn hóa (proficiency & intercultural competence) theo chuẩn của NC.
3. Gợi ý lộ trình học phổ biến theo từng khối (mang tính tham khảo)
Vì NC tổ chức theo “khóa học/tín chỉ” hơn là theo “môn cố định từng lớp”, lộ trình dưới đây chỉ là ví dụ phổ biến; nhiều trường có thể sắp xếp thứ tự môn khác nhau (đặc biệt với Science và Social Studies).
Lớp 9
- English I
- NC Math 1 (hoặc Toán cao hơn nếu học sinh vượt chuẩn)
- World History
- Science (thường Physical Science hoặc Earth/Environmental tùy trường)
- Electives (CTE/Arts/World Language)
Lớp 10
- English II
- NC Math 2
- Civic Literacy (Founding Principles)
- Biology
- Electives
Lớp 11
- English III
- NC Math 3
- American History
- Science (ví dụ: Chemistry/Physics/Environmental/Science tự chọn)
- Economics & Personal Finance (có thể học lớp 11 hoặc 12)
- Electives
Lớp 12
- English IV
- Toán nâng cao (Math 4/Precalculus/Statistics…)
- Economics & Personal Finance (nếu chưa học)
- Các môn Science/Social Studies tự chọn nâng cao (nếu cần)
- Hoàn tất Health/PE và Electives theo yêu cầu